30/05/2026
Những chỉ đạo mới đây của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về phát triển khoa học công nghệ tiếp tục khẳng định vai trò nền tảng của nghiên cứu cơ bản đối với việc hình thành công nghệ lõi. Theo TS. Đỗ Nguyên Hưng - Tổng Thư ký Hội Tự động hóa Việt Nam (VAA), nghiên cứu cơ bản sẽ khó tạo ra những đột phá nếu tồn tại một cách biệt lập. Điều quan trọng là phải xây dựng được một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo hoàn chỉnh, nơi Nhà nước kiến tạo cơ chế, doanh nghiệp đặt bài toán thực tiễn, viện trường cung cấp tri thức và hội nghề nghiệp đóng vai trò kết nối.
Thưa ông, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh rằng khoa học cơ bản là nền tảng để hình thành công nghệ lõi. Theo ông, thông điệp này có ý nghĩa như thế nào đối với ngành tự động hóa Việt Nam?
TS. Đỗ Nguyên Hưng: Điều tôi tâm đắc nhất trong chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là tư duy phát triển rất căn cơ: muốn làm chủ công nghệ lõi thì phải bắt đầu từ khoa học cơ bản. Đây là quy luật đã được chứng minh ở các quốc gia công nghiệp phát triển trên thế giới.
Đối với ngành tự động hóa, khoa học cơ bản chính là nền móng để phát triển các công nghệ điều khiển, trí tuệ nhân tạo, robot, cảm biến, dữ liệu lớn hay nhà máy thông minh. Nếu không làm chủ được những tri thức cốt lõi về toán học, vật lý, điều khiển học, khoa học dữ liệu hay vật liệu mới thì rất khó tạo ra các công nghệ mang bản sắc riêng và có tính tự chủ cao.
Nhiều năm qua, ngành tự động hóa Việt Nam chủ yếu tập trung vào tích hợp hệ thống, cải tiến hoặc ứng dụng công nghệ nhập khẩu. Điều này giúp giải quyết nhu cầu sản xuất trước mắt nhưng chưa tạo ra được những nền tảng công nghệ có khả năng cạnh tranh dài hạn. Vì vậy, chỉ đạo của Tổng Bí thư không chỉ là định hướng cho giới nghiên cứu mà còn là lời nhắc nhở đối với doanh nghiệp và toàn bộ hệ sinh thái khoa học công nghệ về tầm quan trọng của việc đầu tư cho nghiên cứu cơ bản.
![]() |
| TS. Đỗ Nguyên Hưng - Tổng Thư ký VAA |
Nhiều người cho rằng nghiên cứu cơ bản là câu chuyện của các trường đại học và viện nghiên cứu. Vậy doanh nghiệp và hệ sinh thái doanh nghiệp có vai trò gì trong quá trình này?
TS. Đỗ Nguyên Hưng: Đây là cách nhìn khá phổ biến nhưng chưa đầy đủ. Trên thực tế, nghiên cứu cơ bản và doanh nghiệp có mối quan hệ chặt chẽ với nhau.
Các viện nghiên cứu và trường đại học là nơi tạo ra tri thức mới, nhưng doanh nghiệp lại là nơi phát sinh những bài toán thực tiễn. Chính những nhu cầu từ sản xuất, quản trị hay thị trường sẽ định hướng cho các nghiên cứu phát triển theo hướng có giá trị ứng dụng cao hơn.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp còn là môi trường để kiểm chứng, thử nghiệm và hoàn thiện các kết quả nghiên cứu. Trong bối cảnh hiện nay, nhiều lĩnh vực như AI công nghiệp, robot, sản xuất thông minh hay điều khiển tiên tiến đều đòi hỏi dữ liệu thực tế, môi trường vận hành thực và nguồn lực đầu tư lớn. Đây là những yếu tố mà doanh nghiệp có thể đóng góp rất hiệu quả.
Do đó, nếu muốn nghiên cứu cơ bản phát triển bền vững thì không thể thiếu sự tham gia của doanh nghiệp. Và để kết nối các nguồn lực này, cần có một hệ sinh thái nơi các chủ thể cùng chia sẻ nhu cầu, tri thức và nguồn lực thay vì hoạt động riêng lẻ.
Theo ông, đâu là những rào cản lớn nhất đang khiến nghiên cứu cơ bản chưa chuyển hóa mạnh mẽ thành công nghệ và sản phẩm “Made in Vietnam”?
TS. Đỗ Nguyên Hưng: Hiện nay chúng ta vẫn đang đối mặt với nhiều điểm nghẽn.
Theo tôi, để tháo gỡ các nút thắt từ nay đến tháng 6/2027 và hình thành được các dây chuyền sản xuất tự động “Made in Vietnam”, nhà nước cần có chiến lược, chính sách đầu tư cụ thể và triển khai mạnh cho các chủ thể và cần triển khai đồng thời một số giải pháp trọng tâm.
Thứ nhất, phải chuyển mạnh từ tư duy “nghiên cứu để công bố” sang “nghiên cứu để thương mại hóa và phục vụ sản xuất”. Các đề tài khoa học cần gắn trực tiếp với bài toán thực tiễn của doanh nghiệp và ngành công nghiệp quốc gia. Nhà khoa học phải đi cùng nhà máy, dây chuyền sản xuất và thị trường.
Thứ hai, cần hình thành mô hình hợp tác chặt chẽ giữa doanh nghiệp, viện nghiên cứu, trường đại học và hiệp hội nghề nghiệp. Trong mô hình này, doanh nghiệp đặt hàng công nghệ và chủ động tổ chức R&D; nhà khoa học giải quyết bài toán; Nhà nước hỗ trợ cơ chế, tài chính và chính sách thử nghiệm; Hội nghề nghiệp là nơi duy trì kết nối và thúc đẩy hệ sinh thái. Đây là mô hình mà nhiều quốc gia công nghiệp phát triển đã áp dụng rất hiệu quả.
Thứ ba, cần xây dựng các trung tâm dùng chung về tự động hóa và sản xuất thông minh cấp quốc gia, cấp vùng, kết hợp với các trung tâm R&D tại viện, trường và tại các doanh nghiệp. Các trung tâm này cần vận hành theo hướng liên kết và mở: có phòng lab, dây chuyền thử nghiệm, nền tảng mô phỏng số, AI công nghiệp và cơ sở dữ liệu dùng chung để các doanh nghiệp, viện trường, các nhóm nghiên cứu tại Việt Nam có thể cùng khai thác, giảm chi phí đầu tư ban đầu.
Thứ tư, cần có cơ chế đặc thù để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư cho R&D. Hiện nay nhiều doanh nghiệp vẫn coi đầu tư nghiên cứu là chi phí, trong khi thực chất đây là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn. Nếu có chính sách ưu đãi thuế, quỹ đổi mới công nghệ, cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo hộ sở hữu trí tuệ tốt hơn thì doanh nghiệp sẽ chủ động “bắt tay” với Hội nghề nghiệp, viện trường, nhà khoa học nhiều hơn.
Thứ năm, phải tập trung phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Ngành tự động hóa trong giai đoạn mới không còn là cơ khí - điện truyền thống mà là tích hợp đa lĩnh vực: AI, dữ liệu lớn, IoT công nghiệp, robot, điều khiển thông minh, an ninh mạng công nghiệp và chuyển đổi số nhà máy. Vì vậy chương trình đào tạo phải thay đổi rất mạnh, gắn đào tạo với thực tiễn sản xuất hiện đại.
![]() |
| Ảnh minh họa |
VAA đang xây dựng hệ sinh thái doanh nghiệp theo mô hình nào để góp phần giải quyết những điểm nghẽn đó?
TS. Đỗ Nguyên Hưng: Chúng tôi xác định muốn phát triển công nghệ lõi thì trước hết phải xây dựng được một hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất.
Hệ sinh thái mà VAA đang hướng tới được hình thành trên mô hình bốn bên gồm Nhà nước - Doanh nghiệp - Viện trường - Hội nghề nghiệp.
Trong đó, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua việc xây dựng cơ chế, chính sách và các chương trình hỗ trợ. Doanh nghiệp là trung tâm của hệ sinh thái, là nơi tiếp nhận công nghệ và đặt ra các nhu cầu thực tiễn cho nghiên cứu. Các viện nghiên cứu và trường đại học cung cấp tri thức, công nghệ và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Riêng đối với hội nghề nghiệp, vai trò quan trọng nhất là kết nối và điều phối. Chúng tôi giúp doanh nghiệp tiếp cận các chương trình hỗ trợ, kết nối với chuyên gia và các cơ sở đào tạo; đồng thời chuyển tải nhu cầu thực tế của doanh nghiệp đến các viện trường để phục vụ nghiên cứu và đào tạo.
Ngoài ra, hội nghề nghiệp còn tham gia xây dựng tiêu chuẩn, phản biện chính sách, thúc đẩy hợp tác quốc tế và tạo ra môi trường để các chủ thể cùng hợp tác phát triển. Đây là điều mà từng đơn vị riêng lẻ rất khó thực hiện.
Ông kỳ vọng hệ sinh thái doanh nghiệp VAA sẽ mang lại những thay đổi gì cho nghiên cứu cơ bản và năng lực công nghệ của Việt Nam trong thời gian tới?
TS. Đỗ Nguyên Hưng: Tôi cho rằng giá trị lớn nhất của hệ sinh thái là tạo ra sự kết nối.
Khi Nhà nước, doanh nghiệp, viện trường và hội nghề nghiệp cùng tham gia vào một hệ thống chung, các kết quả nghiên cứu sẽ có cơ hội đi vào thực tiễn nhanh hơn, trong khi doanh nghiệp cũng dễ dàng tiếp cận tri thức và nguồn lực hơn.
Về lâu dài, hệ sinh thái này sẽ góp phần hình thành các nhóm nghiên cứu mạnh, các trung tâm dùng chung, các chương trình R&D quy mô lớn và mạng lưới chuyên gia có khả năng giải quyết những bài toán công nghệ phức tạp của đất nước.
Quan trọng hơn, hệ sinh thái sẽ tạo điều kiện để nghiên cứu cơ bản không dừng lại ở các công bố khoa học mà có thể chuyển hóa thành sản phẩm, giải pháp và dây chuyền sản xuất mang thương hiệu Việt Nam.
Tôi tin rằng nếu triển khai đồng bộ và hiệu quả, mô hình Nhà nước - Viện trường - Doanh nghiệp - Hội nghề nghiệp sẽ trở thành nền tảng để hình thành hệ sinh thái đổi mới sáng tạo thực chất, góp phần làm chủ công nghệ lõi, nâng cao năng lực tự chủ công nghiệp quốc gia và tạo động lực cho sự phát triển của ngành tự động hóa Việt Nam trong giai đoạn mới.
© 2026 by VAA
Bình luận